dwight lyman moody

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Nhà truyền bá Phúc âm người Mỹ: Dwight Lyman Moody tên riêng của một nhà truyền đạo Đốc nổi tiếng người Hoa Kỳ trong thế kỷ 19. Ông được biết đến với các chiến dịch truyền giáo quy mô lớn ảnh hưởng sâu rộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (riêng):
    • The sermons of Dwight Lyman Moody inspired many people. (Những bài giảng của Dwight Lyman Moody đã truyền cảm hứng cho nhiều người.)
    • We studied the life of Dwight Lyman Moody in history class. (Chúng tôi đã nghiên cứu về cuộc đời của Dwight Lyman Moody trong lớp lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Moody revival meetings": chỉ các buổi truyền giảng phục hưng do Dwight L. Moody tổ chức, thường được nhắc đến như một hiện tượng lịch sử tôn giáo.
    • The Moody revival meetings attracted thousands in the 1870s. (Các buổi truyền giảng phục hưng của Moody đã thu hút hàng nghìn người vào những năm 1870.)
Biến thể từ gần giống
  • Moody (adj, tính từ thông thường): ủ rũ, hay thay đổi tâm trạng. (Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác, chỉ trùng phần họ của nhân vật).
    • He has been moody all day. (Anh ấy đã ủ rũ cả ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Evangelist: nhà truyền bá Phúc âm, nhà truyền giáo. (Đây danh từ chung chỉ nghề nghiệp, không phải tên riêng).
    • Billy Graham was a famous evangelist. (Billy Graham một nhà truyền giáo nổi tiếng.)
Thông tin bổ sung
  • Dwight Lyman Moody (1837-1899) thường được gọi tắt D. L. Moody. Ông cũng đồng sáng lập tổ chức Moody Church Moody Bible Institute, những tổ chức vẫn còn hoạt động ảnh hưởng đến ngày nay.
Noun
  1. nhà truyền bá Phúc âm người Hoa Kỳ (1837-1899)

Từ đồng nghĩa